Bảng kết quả AfaScan

Tìm hiểu những chỉ số mà AfaScan có thể đưa ra cho bạn, đồng thời xem ý nghĩa của những chỉ số này.

Tìm hiểu

Các thành phần Bảng kết quả AfaScan

01

Đánh giá sơ lược các bài test, so sánh với trung bình

02

Kết quả chi tiết và các chỉ số quan trọng

03

Phân tích khả năng fitness của từng nhóm cơ

04

Lịch sử phát triển của người đo

Download bảng kết quả mẫu
Bang ket qua AfaScan TiengViet callouted

Phần 1: Đánh giá các bài test và so sánh

Phan 1

Cột bên trái

Chứa tên 7 bài test của AfaScan:
• Độ bật thân dưới
• Sức mạnh thân trên
• Sức mạnh vùng bụng
• Khả năng mềm dẻo
• Tốc độ
• Khả năng thăng bằng
• Sức bền

Phần thang điểm nằm ngang

Là phần chứa các thanh điểm, chia theo 5 mức trình độ của người tập, ứng với bài test đó:
   • Màu xanh lá: NI – Need Improvement – Cần cải thiện
Màu xanh biển: AV – Average – Trung bình.
Màu vàng: AA – Above Average – Trên trung bình
Màu cam: VG – Very good – Rất tốt
Màu đỏ: EX – Excellent – Xuất sắc

Ví dụ như trong bảng kết quả bên, ta có thể thấy trong đa phần bài test, người này đều đạt được điểm nằm trong khung màu xanh lá, tức là thể trạng người này yếu đều. Chỉ có duy nhất bài test “sức mạnh thân trên” là có điểm màu xanh biển, tức là ở mức trung bình.

Phần 2: Kết quả chi tiết và các chỉ số quan trọng

Phan 2

Các chỉ số quan trọng.

Các chỉ số này giúp chúng ta theo dõi các bài tập một cách cụ thể hơn:

• Độ bật Thân dưới (Bài test Nhảy cao):
– Lực tối đa (Đơn vị: N)
– Công suất (Watt – W)
– Công (Jules – J)

• Sức mạnh thân trên (Bài test Chống đẩy):
– Lực tối đa (Đơn vị: N)
– Điểm mỏi (Bắt đầu xuống sức tại giây thứ bao nhiêu – đơn vị: giây)
– Lực trung bình (Đơn vị: N)
– Rep (Số lần)

• Sức mạnh vùng bụng (Bài tập Gập bụng):
– Điểm mỏi (Bắt đầu xuống sức tại giây thứ bao nhiêu – đơn vị: giây)
– Góc trung bình (Đơn vị: Độ)

• Khả năng mềm dẻo (Bài tập Chạm ngón chân):
– Thời gian đến điểm tối đa (Đơn vị: giây)

• Tốc độ (Bài tập Chạy bước nhỏ): 
– Tần số tối đa (Chạy được tối đa bao nhiêu Lần/giây)
– Thời gian tăng tốc (Đơn vị: Giây)
– Thời gian đạt trên 90% đỉnh (Đơn vị: giây)

• Khả năng Thăng bằng (Bài tập Đứng 1 chân): 
– Độ lệch trung bình (Đơn vị: mm)
– Tỉ lệ thăng bằng (Đơn vị:  %)
– Biến số lệch

• Sức bền (Bài tập Chạy cao gối): 
– Tần số trung bình (Đơn vị: lần/giây)
– Tần số tối đa (Chạy được tối đa bao nhiêu Lần/giây)
– Thời gian tăng tốc (Đơn vị: Giây)
– Góc đầu gối trung bình (Đơn vị: Độ)

Chi tiết về các chỉ số

Phần 3: Phân tích khả năng fitness của từng nhóm cơ

Phan 3

Biểu đồ cơ thể người

Thể hiện các nhóm cơ cũng như mức độ phát triển của chúng, dựa theo thang đánh giá tương tự như phần 1:

Màu xanh lá: NI – Need Improvement – Cần cải thiện
Màu xanh biển: AV – Average – Trung bình.
Màu vàng: AA – Above Average – Trên trung bình
Màu cam: VG – Very good – Rất tốt
Màu đỏ: EX – Excellent – Xuất sắc

Ví dụ với biểu đồ này, ta có thể thấy đa phần các nhóm cơ đều đang ở mức màu xanh lá, cần cải thiện và luyện tập rất nhiều. Có nhóm cơ ngực, vai, tay sau là đang ở mức xanh biển (trung bình).

Đây là một biểu đồ đánh giá nhanh, rất hữu ích đối với những người không muốn nhìn quá nhiều chỉ số. Chỉ cần lướt qua, các PT/hội viện có thể thấy ngay được mình đang yếu ở nhóm cơ nào, và so với trung bình như thế nào, so với các nhóm cơ khác như thế nào.

Phần 4: Lịch sử phát triển của người đo

Phan 4

Biểu đồ phát triển

Biểu đồ này chủ yếu dùng cho việc so sánh các lần test của một người. Ví dụ có thể thấy những đường màu đỏ thể hiện kết quả Hiện tại của người đo. Các đường màu ghi đậm thể hiện kết quả của lần đo trước đó.

Các Huấn luyện viên hoàn toàn có thể sử dụng biểu đồ này, kết hợp cùng các biểu đồ khác, để chứng minh cho khách hàng/ người tập thấy rằng họ đã có sự tiến bộ như thế nào ở các bài test.

Cần thêm thông tin ?

Bạn muốn tìm hiểu rõ hơn cách các PT áp dụng những chỉ số này trong công việc cũng như trong khâu thuyết phục khách hàng, tăng doanh số cũng như hấp dẫn những hội viên đến với phòng tập ?

Gọi ngay: 088 984 3138